Tủ sấy đối lưu tự nhiên Binder ED 720
Model: ED 720
Nhà sản xuất: BINDER, Germany
Danh mục: Tủ sấy đối lưu tự nhiên
Dòng tủ sấy BINDER ED áp dụng trong các lĩnh vực sấy khô và khử trùng hằng ngày với khả năng gia nhiệt lên tới 300°C. Nhờ tích hợp công nghệ đối lưu tự nhiên, tất cả các quy trình nhiệt sử dụng buồng sấy này đều rất hiệu quả, đảm bảo quá trình sấy nhanh và đồng đều. Tiêu biểu trong dòng sản phẩm này, model BINDER ED 720 đang được ứng dụng rộng rãi và tin dùng tại các viện nghiên cứu, cũng như trong các lĩnh vực chuyên sâu như công nghệ sinh học, dược phẩm và thú y.
Đặc tính kỹ thuật
- Công nghệ gia nhiệt điều khiển điện tử APT.lineTM đảm bảo độ chính xác nhiệt độ và các kết quả lập lại.
- Phạm vi nhiệt độ: từ nhiệt độ môi trường +5°C đến 300°C.
- Cài đặt nhiệt độ kỹ thuật số với độ chính xác 1 độ
- Bộ điều khiển có màn hình LCD
- Bộ an toàn nhiệt class 2 (DIN 12880) hoạt động độc lập với cảnh báo bằng ánh sáng.
- Có thể điều chỉnh sự thông gió với cánh thông gió phía sau tủ, ống dẫn đường kính ngoài 50mm
- Tùy chọn giao diện RS 422 sử dụng với phần mềm quản lý và lập trình APT-COMTM.
- Cung cấp 2 khay chứa bằng chrome
- Cổng USB để ghi dữ liệu
- Cung cấp giấy chứng nhận của BINDER, CO, CQ
Select version
| Rated voltage | Option model | Version | Art. No. |
| Model ED 720 | Standard | ED720-400V | 9010-0341 |
Thông số kích thước
- Kích thước ngoài (W x H x D): 1235 x 1530 x 865 (mm).
- Kích thước trong (W x H x D): 1000 x 1200 x 600 (mm).
- Thể tích trong: 720 lít.
- Số giá (chuẩn/ max): 2/15
- Tải trọng mỗi khay: 45kg
- Tải trọng tổng cho phép: 120kg
- Khối lượng tủ: 174kg
- Khoảng hở giữa tường và phía sau tủ: 100mm
- Khoảng hở giữa tường và phần hông: 160mm
- Số lượng cửa: 2
Thông số nhiệt độ
| Phạm vi nhiệt độ | +5 °C trên nhiệt độ môi trường đến 300 °C |
| Độ đồng đều nhiệt độ ở 150°C | 3,2 ± K |
| Biến động nhiệt độ ở 150°C | 0,8 ± K |
| Thời gian làm nóng đến 150°C | 85 phút |
| Thời gian phục hồi sau khi cửa được mở trong 30 giây ở 150°C | 25 phút |
Thông số điện
| Điện áp định mức | 400 V |
| Tần số công suất | 50/60 Hz |
| Công suất định mức | 4,1 kW |
| Cầu chì đơn vị | 16,0 A |
| Pha (Điện áp định mức) | 3~/N/PE |
| Category | Title | Download |
| Brochures | Tủ sấy và gia nhiệt
ED | ED-S | FD | FD-S | FED | FP | Dòng M |
|
| Case Studies |
Tủ sấy và gia nhiệt (dòng ED | FED) – Khung carbon cho xe đạp đua SWT Swiss Manufacturing Technology AG, BMC Swiss Cycling Technologie
|
> |
| Case Studies | Tủ sấy và gia nhiệt (dòng ED | FD) – Kiểm tra chức năng và tuổi thọ của cáp
U. I. Lapp GmbH |
|
| Hướng dẫn vận hành | BD | BF | ED | FD | FED series | |
| Data sheets |
Data Sheet Model ED 720 |
> |









